9 nhóm thuốc kháng sinh phổ biến

Hầu hết mỗi người trong chúng ta đều đã từng uống ít nhất một loại kháng sinh một lần trong đời. Từ điều trị đau họng hay nhiễm trùng tai khi còn nhỏ, cho đến nhiễm trùng đường tiết niệu hay nhiễm trùng da khi trưởng thành, kháng sinh là một trong những nhóm thuốc quan trọng nhất và được sử dụng nhiều nhất trong y học.

9 nhóm thuốc kháng sinh

Hiểu được toàn bộ những kiến thức về kháng sinh và chống nhiễm trùng không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Các thuốc chống nhiễm trùng là một nhóm gồm nhiều các loại thuốc điều trị bệnh nhiễm trùng, bao gồm nhiễm nấm, virus, vi khuẩn và thậm chí là nhiễm trùng nguyên sinh.Trong đó, thuốc kháng sinh đặc biệt điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, chẳng hạn như Staph, Strep, hay E. coli, tiêu diệt vi khuẩn (diệt khuẩn) cũng như ức chế sự sinh sản và phát triển của chúng (kìm khuẩn). Sau đây là 9 nhóm thuốc kháng sinh phổ biến nhất!

1. Penicillin

Một tên khác của nhóm này là kháng sinh beta-lactam, được gọi theo công thức cấu trúc tương ứng. Nhóm penicillin chứa năm nhóm kháng sinh thành phần: aminopenicillins, antipseudomonal penicillin, thuốc ức chế beta-lactamase, penicillin tự nhiên và penicillin kháng penicillinase. Kháng sinh phổ biến trong nhóm penicillin bao gồm:

– penicillin V potassium
– amoxicillin
– amoxicillin/clavulanate (Augmentin)

Thuốc kháng sinh Penicilin

2. Tetracyclines

Tetracyclines có khả năng chống lại nhiều loại vi khuẩn và điều trị các bệnh như mụn trứng cá, nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI), nhiễm trùng đường ruột, nhiễm trùng mắt, bệnh lây truyền qua đường tình dục, viêm nha chu (bệnh nướu răng) và các bệnh nhiễm trùng khác. Nhóm tetracycline chứa các loại thuốc phổ biến như:

– doxycycline
– tetracycline
– minocycline

3. Cephalosporin

Có năm chủng loại cephalosporin, với phạm vi điều trị tương đối rộng bao gồm các nhiễm trùng gram âm. Cephalosporin điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng khác nhau, bao gồm viêm họng, nhiễm trùng tai, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và viêm màng não. Cephalosporin ceftaroline thế hệ thứ năm (Teflaro) có hoạt tính chống Staphylococcus aureus (MRSA) kháng lại methicillin. Có thể kể đến một số loại thuốc phổ biến trong nhóm này như:

– cefuroxime (Ceftin)
– ceftriaxone (Rocephin)
– Cefdinir (Omnicef)

Thuốc nhóm Cephalosporin
Thuốc nhóm Cephalosporin

4. Quinolone

Các quinolone, còn được gọi là fluoroquinolones, là một lớp kháng khuẩn tổng hợp, diệt khuẩn với phạm vi hoạt động rộng. Các quinolone có thể được sử dụng cho một số bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu khó điều trị khi các lựa chọn khác không hiệu quả, bệnh viêm phổi nhiễm tại bệnh viện, viêm tuyến tiền liệt do vi khuẩn, dùng cho điều trị cả bệnh than hoặc bệnh dịch hạch. FDA đã đưa ra cảnh báo tương đối mạnh mẽ về nhóm kháng sinh này vào năm 2016. Những cái tên quen thuộc trong nhóm fluoroquinolone bao gồm:

– ciprofloxacin (Cipro)
– levofloxacin (Levaquin)
– moxifloxacin (Avelox)

5. Lincomycins

Nhóm này có thể chống lại aerobes gram dương và vi khuẩn kỵ khí (vi khuẩn có thể sống mà không cần oxy), cũng như một số vi khuẩn kỵ khí gram âm. Các dẫn xuất lincomycin có thể được sử dụng để điều trị nhiễm trùng nghiêm trọng như bệnh viêm vùng chậu, nhiễm trùng trong ổ bụng, nhiễm trùng đường hô hấp dưới và nhiễm trùng xương, khớp.

Các thuốc trong nhóm này gồm có:

– clindamycin (Cleocin)
– lincomycin (Lincocin)

6. Macrolide

Các macrolide có thể được sử dụng để điều trị viêm phổi do lây truyền tại nơi công cộng, ho gà hoặc nhiễm trùng da không biến chứng, cùng với các bệnh nhiễm trùng nhạy cảm khác. Ketolides là một thế hệ kháng sinh mới hơn được phát triển để khắc phục tình trạng kháng vi khuẩn macrolide. Các macrolide thường được kê đơn là:

– azithromycin (Zithromax)
– clarithromycin (Biaxin)
– erythromycin

Thuốc điều trị các bệnh nhiễm trùng
Thuốc điều trị các bệnh nhiễm trùng

7. Sulfonamit

Sulfonamid có thể kháng một số vi khuẩn gram dương và nhiều vi khuẩn gram âm. Loại thuốc phổ biến cho sulfonamid bao gồm UTI, điều trị hoặc phòng ngừa viêm phổi do pneumocystis hoặc nhiễm trùng tai (viêm tai giữa). Một số thuốc quen thuộc bao gồm:

– sulfamethoxazole-trimethoprim (Bactrim, Bactrim DS, Septra)
– sulfasalazine (Azulfidine)
– sulfisoxazole (kết hợp với erythromycin)

8. Kháng sinh Glycopeptide

Các thuốc trong nhóm này có thể được sử dụng để điều trị nhiễm trùng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), nhiễm trùng da khó điều trị, tiêu chảy liên quan đến C. difficile và nhiễm trùng đường ruột như viêm nội tâm mạc kháng beta-lactam và các kháng sinh khác. Các thuốc phổ biến bao gồm:

– dalbavancin (Dalvance)
– oritavancin (Orbactiv)
– telavancin (Vibativ)
– vancomycin (Vancocin)

9. Aminoglycoside

Aminoglycoside ức chế sự tổng hợp vi khuẩn thông qua liên kết với ribosome 30S và có các tác động nhanh chóng như kháng sinh kháng khuẩn (tiêu diệt vi khuẩn). Những loại thuốc này thường sử dụng phương pháp tiêm tĩnh mạch. Các ví dụ phổ biến về nhóm thuốc này là:

– gentamicin
– tobramycin
– amikacin

9 nhóm thuốc kháng sinh phổ biến
5 (100%) 1 vote[s]

Viết một bình luận